jigsaw puzzle
/ˈdʒɪɡ.sɔː ˈpʌz.əl/
Đang hiển thị mục gốc jigsaw puzzle cho “jigsaw puzzles”.
Nghĩa thường dùng
trò chơi ghép hình
danh từ
“I love solving a jigsaw puzzle.”Tôi thích giải một trò chơi ghép hình.