Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jigsaw puzzle

/ˈdʒɪɡ.sɔː ˈpʌz.əl/

Đang hiển thị mục gốc jigsaw puzzle cho “jigsaw puzzles”.

Nghĩa thường dùng

trò chơi ghép hình danh từ

“I love solving a jigsaw puzzle.”Tôi thích giải một trò chơi ghép hình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...