Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jim-jams

/'dʤimdʤæmz/

danh từ số nhiều (từ lóng)

  • chứng mê sảng rượu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) jitter
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...