Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jingoism

/'dʤiɳgouizm/ GRE phổ biến #33392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jingoism

/'dʤiɳgouizm/

danh từ

  • chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n an appeal intended to arouse patriotic emotions n fanatical patriotism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...