Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jingoistically

/dʒɪŋɡə'ʊɪstɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jingoistically

//

  • xem jingoism
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...