Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jitney

/'dʤitni/ phổ biến #38512
Biến thể từ jitneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jitney

/'dʤitni/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • đồng năm xu
  • xe buýt hạng rẻ tiền

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • rẻ tiền, hạng tồi, hạng kém

nội động từ

  • đi ô tô buýt hạng rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n a vehicle carrying many passengers; used for public transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...