Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jitteriness

/'dʒitәrinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jitteriness

//

  • xem jittery
Định nghĩa tiếng Anh

n. the anxious feeling you have when you have the jitters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...