jitters
/'dʤitəz/ Collins ★ phổ biến #17558
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jitters
/'dʤitəz/
danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi
- to have the jitters: bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. extreme nervousness