Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jitters

/'dʤitəz/ Collins ★ phổ biến #17558
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jitters

/'dʤitəz/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi
    • to have the jitters: bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme nervousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...