joanna
/dʒәu'ænә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joanna
//
* danh từ- (từ lóng) đàn pia-nô
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...