job printer
/'dʤɔb'printə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
job printer
/'dʤɔb'printə/
danh từ
- thợ in những thứ lặt vặt
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...