Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

job printing

/'dʤɔb'printiɳ/

danh từ

  • nghề in những thứ lặt vặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...