Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

job sharing

//

* danh từ
  • sự chia xẻ công việc cho nhiều người cùng làm, thay vì một người làm hết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...