job skills
Nghĩa thường dùng
“Job skills are essential for career advancement.”Kỹ năng công việc là rất cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Job skills are essential for career advancement.”Kỹ năng công việc là rất cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
Đang tải...