Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

job title

/dʒɒb ˈtaɪtl/

Nghĩa thường dùng

chức danh công việc danh từ

“What is your job title?”Chức danh công việc của bạn là gì?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...