job vacancy
Đang hiển thị mục gốc job vacancy cho “job vacancies”.
Nghĩa thường dùng
“The company has announced a new job vacancy.”Công ty đã thông báo về một vị trí tuyển dụng mới.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc job vacancy cho “job vacancies”.
“The company has announced a new job vacancy.”Công ty đã thông báo về một vị trí tuyển dụng mới.
Đang tải...