Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

job-seeker

//

* danh từ
  • người đi tìm công ăn việc làm; người tìm việc
Biến thể từ job-seekers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...