job-work
/'dʤɔbwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
job-work
/'dʤɔbwə:k/
danh từ
- việc làm khoán
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...