Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jobation

/dʤou'beiʃn/

danh từ

  • lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải
Định nghĩa tiếng Anh

n. A scolding; a hand, tedious reproof.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...