jobation
/dʤou'beiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jobation
/dʤou'beiʃn/
danh từ
- lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải
Định nghĩa tiếng Anh
n. A scolding; a hand, tedious reproof.