Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jobation

/dʤou'beiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jobation

/dʤou'beiʃn/

danh từ

  • lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải
Định nghĩa tiếng Anh

n. A scolding; a hand, tedious reproof.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...