Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jobbernowl

/'dʤɔbənoul/

danh từ

  • (thông tục) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A blockhead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...