jobbernowl
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jobbernowl
/'dʤɔbənoul/
danh từ
- (thông tục) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A blockhead.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A blockhead.
Đang tải...