Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jobbing

//

* tính từ
  • làm việc vặt, làm việc linh tinh
Định nghĩa tiếng Anh

v profit privately from public office and official business\nv arranged for contracted work to be done by others\nv work occasionally\nv invest at a risk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...