Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jobbing

/'dʒɔbiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jobbing

//

* tính từ
  • làm việc vặt, làm việc linh tinh
Định nghĩa tiếng Anh

v profit privately from public office and official business v arranged for contracted work to be done by others v work occasionally v invest at a risk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...