Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jobcentre

Biến thể từ jobcentres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jobcentre

//

* danh từ
  • trung tâm giới thiệu việc làm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a government office in a town where information about available jobs is displayed and where unemployment benefits are administered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...