jobholder
/'dʤɔb,houldə/
danh từ
- người có công việc làm ăn chắc chắn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức, viên chức
Định nghĩa tiếng Anh
n an employee who holds a regular job
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an employee who holds a regular job
Đang tải...