Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23692

joblessness

//

* danh từ
  • tình trạng không có việc làm, tình trạng thất nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...