Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jobmaster

/'dʤɔb,mɑ:stə/

danh từ

  • người cho thuê ngựa; người cho thuê xe ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...