jobmaster
/'dʤɔb,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jobmaster
/'dʤɔb,mɑ:stə/
danh từ
- người cho thuê ngựa; người cho thuê xe ngựa
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...