Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jockeyship

//

* danh từ
  • thuật cưỡi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art, character, or position, of a jockey; the\n personality of a jockey.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...