Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jockeyship

/'dʒɔkiʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jockeyship

//

* danh từ
  • thuật cưỡi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art, character, or position, of a jockey; the personality of a jockey.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...