Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jocko

/'dʤɔkou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jocko

/'dʤɔkou/

danh từ

  • (động vật học) con tinh tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...