jocose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jocose
/dʤə'kous/
tính từ
- đùa bỡn, vui đùa; hài hước, khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh
s characterized by jokes and good humor
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s characterized by jokes and good humor
Đang tải...