Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41765

jocularity

/,dʤɔkju'læriti/

tính từ

  • sự vui vẻ, sự vui đùa
  • thái độ hài hước, hành động hài hước; lời nói hài hước vui đùa, lời nói đùa
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling facetious merriment\nn fun characterized by humor\nn activity characterized by good humor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...