Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jocularity

/,dʤɔkju'læriti/ phổ biến #41765
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jocularity

/,dʤɔkju'læriti/

tính từ

  • sự vui vẻ, sự vui đùa
  • thái độ hài hước, hành động hài hước; lời nói hài hước vui đùa, lời nói đùa
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling facetious merriment n fun characterized by humor n activity characterized by good humor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...