jocularly
/'dʒɔkjuləli/ phổ biến #43885
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jocularly
//
* phó từ- đùa cợt, bông đùa
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In jest; for sport or mirth; jocosely.
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In jest; for sport or mirth; jocosely.
Đang tải...