Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16048

jogger

//

* danh từ
  • người luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ
Biến thể từ joggers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who runs a steady slow pace (usually for exercise)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...