Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jogger

/'dʒɔɡә(r)/ phổ biến #16048
Biến thể từ joggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jogger

//

* danh từ
  • người luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who runs a steady slow pace (usually for exercise)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...