joggler
/'dʒɔ^lә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joggler
//
* danh từ- người chạy hoặc đi chầm chậm; người chạy chầm chậm để luyện tập
- máy sắp giấy
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...