jogtrot/'dʤɔg'trɔt/danh từbước đi lắc lư chầm chậmnước kiệu chậm (ngựa)(nghĩa bóng) sự tiến triển đều đều(định ngữ) đều đều, buồn tẻa jogtrot life: cuộc sống đều đều, buồn tẻ