Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jogtrot

/'dʤɔg'trɔt/

danh từ

  • bước đi lắc lư chầm chậm
  • nước kiệu chậm (ngựa)
  • (nghĩa bóng) sự tiến triển đều đều
  • (định ngữ) đều đều, buồn tẻ
    • a jogtrot life: cuộc sống đều đều, buồn tẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...