joie de vivre
/,ʤwɑ:də'vi:vr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joie de vivre
/,ʤwɑ:də'vi:vr/
danh từ
- niềm vui sống
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...