Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

join the team

/dʒɔɪn ðə tiːm/

Đang hiển thị mục gốc join the team cho “joined the team”.

Nghĩa thường dùng

tham gia vào đội cụm từ

“He will join the team next week.”Anh ấy sẽ tham gia vào đội tuần tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...