Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32112

joinery

/'dʤɔinəri/

danh từ

  • nghề làm đồ gỗ (dùng trong nhà)
  • đồ gỗ (bàn, ghế, tủ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fine woodwork done by a joiner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...