join a team
Đang hiển thị mục gốc join a team cho “joining a team”.
Nghĩa thường dùng
“I decided to join a team to make new friends.”Tôi quyết định tham gia một đội để kết bạn mới.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc join a team cho “joining a team”.
“I decided to join a team to make new friends.”Tôi quyết định tham gia một đội để kết bạn mới.
Đang tải...