join forces
Đang hiển thị mục gốc join forces cho “joining forces”.
Nghĩa thường dùng
“The two companies decided to join forces to expand.”Hai công ty đã quyết định hợp tác để mở rộng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc join forces cho “joining forces”.
“The two companies decided to join forces to expand.”Hai công ty đã quyết định hợp tác để mở rộng.
Đang tải...