Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

joint staff

/'dʤɔint'stɑ:f/

danh từ

  • (quân sự) bộ tổng tham mưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...