Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

joint-heir

/'dʤɔint'eə/

danh từ

  • người cùng kế thừa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...