Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jointer

/'dʤɔintə/

danh từ

  • cáo bào xoi (để bào ghép)
  • (kỹ thuật) máy nối, máy ghép
  • cái trát vữa (vào các khe hở)
  • thợ nối đường dây (điện)
Biến thể từ jointers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long carpenter's plane used to shape the edges of boards so they will fit together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...