Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jointure

/jointure/

danh từ

  • tài sản của chồng để lại (cho vợ sau khi chết)

ngoại động từ

  • tài sản để lại cho (vợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) an estate secured to a prospective wife as a marriage settlement in lieu of a dower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...