Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14605

jokingly

/'dʤoukiɳli/

phó từ

  • đùa
  • đùa bỡn, giễu cợt, trêu chòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in jest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...