jokingly
/'dʤoukiɳli/ phổ biến #14605
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jokingly
/'dʤoukiɳli/
phó từ
- đùa
- đùa bỡn, giễu cợt, trêu chòng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in jest
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in jest
Đang tải...