Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jollier

/'dʤɔliə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jollier

/'dʤɔliə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hay nói đùa, người hay pha trò
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of or showing high-spirited merriment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...