Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jolliness

/'dʤɔlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jolliness

/'dʤɔlinis/

danh từ

  • sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jollity)
Định nghĩa tiếng Anh

n feeling jolly and jovial and full of good humor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...