Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jolterhead

/'dʤoultəhed/

danh từ

  • người ngớ ngẩn, người ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Jolthead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...