jolterhead
/'dʤoultəhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jolterhead
/'dʤoultəhed/
danh từ
- người ngớ ngẩn, người ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Jolthead
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Jolthead
Đang tải...