Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jolty

/'dʤoulti/

tính từ

  • xóc nảy lên (xe)
  • khấp khểnh, gập ghềnh (đường)
Định nghĩa tiếng Anh

a causing or characterized by jolts and irregular movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...