Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

journalese

/'dʤə:nə'li:z/

danh từ

  • văn viết báo, văn nhà báo (viết vội, cẩu thả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the style in which newspapers are written

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...