Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

journalise

/'dʤə:nəlaiz/

ngoại động từ

  • (thương nghiệp) ghi vào sổ nhật ký (kế toán)
  • ghi nhật ký

nội động từ

  • giữ nhật ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...