Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

journalise

/'dʤə:nəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

journalise

/'dʤə:nəlaiz/

ngoại động từ

  • (thương nghiệp) ghi vào sổ nhật ký (kế toán)
  • ghi nhật ký

nội động từ

  • giữ nhật ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...