Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35013

journalistically

/,dʤə:nə'listikəli/

phó từ

  • về mặt báo chí; theo kiểu nhà báo; theo quan điểm báo chí
Định nghĩa tiếng Anh

r. by journalists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...