Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

journalize

/'dʤə:nəlaiz/

ngoại động từ

  • (thương nghiệp) ghi vào sổ nhật ký (kế toán)
  • ghi nhật ký

nội động từ

  • giữ nhật ký
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To enter or record in a journal or diary.\nv. i. to conduct or contribute to a public journal; to\n follow the profession of a journalist.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...