Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

journey-work

/'dʤə:niwə:k/

danh từ

  • công việc của người làm thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...